violent storm

Định nghĩa

Danh từ: Bão dữ dộimột hiện tượng thời tiết khắc nghiệt với gió mạnh từ 64–72 hải lý/giờ (cấp 11 trên thang Beaufort), kèm theo mưa lớn, sấm sét thường giông bão.

dụ sử dụng
  • (Con tàu bị mắc kẹt trong một cơn bão dữ dội suýt lật úp.)
  • (Các nhà khí tượng học đã đưa ra cảnh báo về cơn bão dữ dội đang đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a violent storm raged": một cơn bão dữ dội hoành hành.
    • A violent storm raged across the coast, causing widespread damage. (Một cơn bão dữ dội hoành hành dọc bờ biển, gây thiệt hại trên diện rộng.)
  • "the eye of a violent storm": mắt bão của một cơn bão dữ dội.
    • The calm in the eye of a violent storm is deceptive. (Sự yên tĩnh trong mắt bão của một cơn bão dữ dội thường rất lừa dối.)
Biến thể từ gần giống
  • Storm (danh từ): bão (nói chung, không chỉ cấp độ dữ dội).
  • Violent (tính từ): dữ dội, bạo lực (dùng để mô tả mức độ của bão).
  • Stormy (tính từ): bão, bão tố (thường chỉ thời tiết).
    • The stormy weather made travel dangerous. (Thời tiết bão tố khiến việc đi lại trở nên nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hurricane (n): bão cuồng phong (cấp độ mạnh hơn, thường trên cấp 12).
  • Cyclone (n): lốc xoáy nhiệt đới (thuật ngữ chung cho bão mạnhvùng nhiệt đới).
  • Tempest (n): bão tố (thường dùng trong văn học, chỉ bão dữ dội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to weather a violent storm": chịu đựng vượt qua một cơn bão dữ dội (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • The company managed to weather the violent storm of economic crisis. (Công ty đã xoay sở để vượt qua cơn bão dữ dội của khủng hoảng kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "a storm in a teacup": chuyện ra to (không liên quan trực tiếp đến bão dữ dội, nhưng dùng hình ảnh bão để chỉ sự cường điệu).
    • Their argument was just a storm in a teacup, not a violent storm. (Cuộc tranh cãi của họ chỉ chuyện ra to, không phải một cơn bão dữ dội.)
  • "the calm before the storm": sự yên tĩnh trước cơn bão (thường dùng để chỉ sự tĩnh lặng trước một sự kiện dữ dội).
    • The quiet village was the calm before the violent storm. (Ngôi làng yên tĩnh sự tĩnh lặng trước cơn bão dữ dội.)
violent storm
A violent storm rages over the open sea.